Print Print
  Print  
 
Commscope Netconnect Category 5e Modular PlugCommscope Netconnect Category 5e UTP Cable (200MHz), 4-Pair, 24 AWG, Solid, CM, 305m, White

Commscope Netconnect Category 5E Patch Panel Unshielded SL

Bookmark and Share

Patch Panel Category 5E SL Series COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP).

:

Tổng quan sản phẩm

Patch Panel  Cat 5E SL Series COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn Cat 5E của TIA/EIA 568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class E. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP).

COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) Cat 5E SL Series Patch Panels có sẵn 12, 24, 48 và 96 port.
Nhãn màu hỗ trợ đấu dây theo cả 2 chuẩn T568A và T568B, rất thuận tiện cho việc lắp đặt và kiểm tra.

COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) Cat 5E Patch Panels được thiết kế với 6 cổng trên 1 modules, nó cho phép dán nhãn 9mm và 12mm hoặc là các biểu tượng màu.  Những module 6 cổng RJ45 này cũng có thể được thay thế khi cần thiết.
Được bấm đầu với công cụ COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) NETCONNECT SL Series Termination.

Thông số kỹ thuật

Cat 5E patch panel không chống nhiễu có loại 24-port dày 1U và 48-port dày 2U với mã màu T568A hoặc T658B đầu RJ45 8-position.

COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) Cat 5E Patch Panels được thiết kế với 6 cổng trên 1 modules, nó cho phép dán nhãn 9mm và 12mm hoặc là các biểu tượng màu.  Những module 6 cổng RJ45 này cũng có thể được thay thế khi cần thiết.
Được bấm đầu với công cụCOMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) NETCONNECT SL Series Termination.


Performance Data:

Frequency MHz Insertion Loss dB Return Loss dB NEXT
dB
FEXT
dB
Category 5e
Standard
Max
Category 5e
Standard
Min
Category 5e
Standard
Min
Category 5e
Standard
Min
1
0.1
0.01
30.0
58.3
65.0
87.3
65.0
86.6
4
0.1
0.02
30.0
48.8
65.0
76.6
63.1
76.1
8
0.1
0.03
30.0
43.7
64.9
70.7
57.0
70.5
10
0.1
0.02
30.0
42.2
63.0
69.1
55.1
68.9
16
0.2
0.10
30.0
38.5
58.9
64.8
51.0
65.3
20
0.2
0.08
30.0
36.7
57.0
63.0
49.1
63.5
25
0.2
0.06
30.0
35.0
55.0
61.1
47.1
61.7
31.25
0.2
0.04
30.0
33.1
53.1
58.9
45.2
60.0
62.5
0.3
0.06
24.1
27.5
47.1
52.6
39.2
54.7
100
0.4
0.08
20.0
24.0
43.0
47.6
35.1
51.0
155
0.20
20.2
40.2
41.3
200
0.30
18.0
37.4
39.1
250
0.40
16.0
35.0
37.1
300
0.30
14.5
33.5
35.6
350
0.30
13.1
32.1
34.2

Chất liệu:

Connector housing Interface(6-Pack Module) : Hợp chất Polyester màu đen.
Panel: Thép, vỏ màu đen.

Loại sản phẩm / Phụ kiện
Loại sản phẩm
P/NTên sản phẩm
9-1375191-2Ổ cắm UTP, Cat.5e, T568A/T568B, 110 SL, RJ45, màu đen


Phụ kiện

760237040: Thanh đấu nối, UTP, SL, DDM, 24 cổng, 1U, rỗng, thẳng

760237041: Thanh đấu nối, UTP, SL, DDM, 48 cổng, 2U, rỗng, thẳng

Bảo hành & Dịch vụ

Bình luận của khách:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Click vào đây để đăng nhập


Các sản phẩm liên quan