cialisfrance24.com
viagra-50-online-store.com
Hướng dẫn kiểm tra hàng chính hãng CommScope

Hỗ trợ trực tuyến

Tp.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đà Nẵng
Đường dây nóng: (84-28) 3834 2108

 Print E-mail
 
Commscope Netconnect Category 5E Patch Panel Unshielded SLCommscope Netconnect Category 5e UTP Cable, 25-Pair, 24 AWG, Solid, CMR, 305m, White

Commscope Netconnect Category 5e UTP Cable (200MHz), 4-Pair, 24 AWG, Solid, CM, 305m, White

P/N: 6-219590-2

Bookmark and Share

Cáp Cat 5 COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet, 100BASE-TX, Token Ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…


Tổng quan sản phẩm

Cáp Cat 5 COMMSCOPE NETCONNECT(trước đây là AMP NETCONNECT) vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn 5E của TIA/EIA 568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class D. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet, 100BASE-TX, Token Ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…Cáp được sản xuất nhiều màu : trắng, xám, xanh dương và vàng, được đóng gói vào thùng dạng pull box hay reel-in-box, cũng có thể được đóng vào những cuộn gỗ.

Thông số kỹ thuật
  • Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
  • Băng thông hỗ trợ tới 200 MHz.
  • Độ dày lõi 24 AWG, solid, không có vỏ bọc chống nhiễu.
  • Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng pull box, với chiều dài 1000 feet.

Performance Data:

Frequency
MHz
Insertion Loss
dB/100m
NEXT
dB
PSNEXT
dB
ELFEXT
dB
Cat5e
Standard
Maximum Cat5e
Standard
Minimum Typical Cat5e
Standard
Minimum Typical Cat5e
Standard
Minimum Typical
0.772
1.8
1.8
67.0
69
76
64.0
66
70
1
2.0
2.0
65.3
67
74
62.3
64
68
63.8
64
69
4
4.1
4.1
56.3
58
65
53.3
55
59
51.8
52
57
8
5.8
5.8
51.8
54
61
48.8
51
55
45.7
46
51
10
6.5
6.5
50.3
52
59
47.3
49
53
43.8
44
49
16
8.2
8.2
47.2
49
56
44.2
46
50
39.7
40
45
20
9.3
9.3
45.8
48
55
42.8
45
49
37.8
38
43
25
10.4
10.4
44.3
46
53
41.3
43
47
35.8
36
41
31.25
11.7
11.7
42.9
45
52
39.9
42
46
33.9
34
39
62.5
17.0
17.0
38.4
40
47
35.4
37
41
27.9
28
33
100
22.0
22.0
35.3
37
44
32.3
34
38
23.8
24
29
155
28.1
28.1
32.4
34
41
29.4
31
35
20.0
20
25
200
32.4
32.4
30.8
33
40
27.8
30
34
17.8
18
23
Frequency
MHz
PSELFEXT
dB
Return Loss
dB
ACR
dB
PS ACR
dB
Cat5e
Standard
Minimum Typical Cat5e
Standard
Minimum Typical Cat5e
Standard
Minimum Typical Cat5e
Standard
Minimum Typical
0.772
65.2
67.2
74.2
62.2
64.1
68.4
1
60.8
61
66
20.0
20.0
26.0
63.3
65.3
72.3
60.3
62.2
66.2
4
48.8
49
54
23.1
23.0
29.0
52.2
54.2
61.2
49.2
51.1
55.3
8
42.7
43
48
24.5
24.5
30.5
46.0
48.0
55.0
43.0
44.9
49.8
10
40.8
41
46
25.0
25.0
31.0
43.8
45.8
52.8
40.8
42.7
47.2
16
36.7
37
42
25.0
25.0
31.0
39.0
41.0
48.0
36.0
37.8
42.6
20
34.8
35
40
25.0
25.0
31.0
36.5
38.5
45.5
33.5
35.3
40.6
25
32.8
33
38
24.3
24.3
30.3
33.9
35.9
42.9
30.9
32.7
37.6
31.25
30.9
31
36
23.6
23.6
29.6
31.2
33.2
40.2
28.2
30.0
35.5
62.5
24.9
25
30
21.5
21.5
27.5
21.4
23.4
30.4
18.4
20.1
25.7
100
20.8
21
26
20.1
20.1
26.1
13.3
15.3
22.3
10.3
11.9
18.2
155
17.0
17
22
18.8
18.8
24.8
4.4
6.4
13.4
1.4
2.0
9.7
200
14.8
15
20
18.0
18.0
24.0
0.4
7.4
4.8

Technical Data:

  • Điện dung: 5.6 nF/100m.
  • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 200 MHz.
  • Điện trở dây dẫn: 9.38 ohms max/100m.
  • Điện áp : 300VAC hoặc VDC.
  • Độ trễ truyền: 538 ns/100 m max. @ 100 MHz.
  • Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 1".
  • Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (24 lbs/kft), 1000ft/ Wooden Reel (24 lbs/kft), 1000ft/ Pull-box (24 lbs/kft).

Chất liệu:

  • Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 24 AWG.
  • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.008in.
  • Vỏ bọc: 0.015in (Þ.230), PVC.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 80°C.

Được phê duyệt (bởi ETL):

Cáp cat 5 dạng solid, đường kính lõi 24 AWG, 4 đôi dây loại UTP, phân loại CM theo UL/NEC. Vỏ cáp được sản xuất nhiều màu và không chứa chì. Cáp thỏa các yêu cầu hiệu suất của chuẩn cáp Cat 5e và được kiểm tra độc lập bởi ETL. Cáp được liệt kê trong danh sách UL với số tệp E138034.

Loại sản phẩm / Phụ kiện
Bảo hành & Dịch vụ

Bảo hành 25 năm cho hệ thống hay từng thành phần tùy điều kiện.

Tài liệu sản phẩm

Tải tài liệu đính kèm cho sản phẩm này

Để tải tài liệu, bạn nhấn chuột vào tên tập tin cần tải hoặc nhấn chuột vào cột "Tải về".

Tên tập tin Mô tả Kích cỡ Lượt tải Xem/Tải về
6-219590-2_TE510M-WTMI-AP.pdfCOMMSCOPE/AMP Category 5e UTP Cable (200MHz), 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White

193,97 KB242

Bình luận của khách:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Click vào đây để đăng nhập


Các sản phẩm liên quan


ABB
Brady
CommScope
Emerson
Fluke Network
Fredton
Vietrack