cialisfrance24.com
viagra-50-online-store.com
Hướng dẫn kiểm tra hàng chính hãng CommScope

Hỗ trợ trực tuyến

Tp.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đà Nẵng
Đường dây nóng: (84-28) 3834 2108

Print Print
  Print  
 
HP 2610 Switch SeriesHP 4500G Switch Series

HP 4200G Switch Series

Bookmark and Share

Dòng switch layer 2/3 Stackable/Managed, tốc độ Gigabit với đầy đủ các tính năng bảo mật, Voice,RPS, PoE, VLAN, QoS.

:

Tổng quan sản phẩm
  • Có các sản phẩm 12, 24, 48 ports auto-negotiating 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T với 4 ports dual-personality 10/100/1000 hoặc Gigabit SFP, 2 module hỗ trợ tới 10Gigabit.
  • Layer 3 Routing hỗ trợ cho IPv4 và IPv6. Hỗ trợ định tuyến tĩnh: 32 route
  • IEEE 802.1X network access control: bảo mật ở mức độ cơ sở, kết hợp với RADIUS authentication.
  • RADIUS Authenticated Device Access (RADA): tăng mức độ bảo mật tại các port truy cập dựa vào chức năng chứng thực thiết bị truy cập thông qua địa chỉ MAC.
  • Access Control Lists (ACLs): danh sách truy cập điều khiển.
  • Giới hạng băng thông và 4 mức hàng đợi
  • IGMP v1, v2, v3
  • Hỗ trợ PoE.
Thông số kỹ thuật
I/O Ports 12-Ports
  • 12 ports auto-negotiating 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
  • 4 ports dual-personality 10/100/1000 hoặc SFP Gigabit
  • 1 module mở rộng hỗ trợ 10Gigabit, XFP hoặc XENPAK
24 -Ports
  • 24 ports auto-negotiating 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
  • 4 ports dual-personality 10/100/1000 hoặc SFP Gigabit
  • 2 module mở rộng hỗ trợ 10Gigabit, XFP hoặc XENPAK
48 -Ports
  • 48 ports auto-negotiating 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
  • 4 ports dual-personality 10/100/1000 hoặc SFP Gigabit
  • 2 module mở rộng hỗ trợ 10Gigabit, XFP hoặc XENPAK
Model PWR IEEE 802.3af in-line power.
Interface RJ-45, SFP
Switching capacity/Forwarding rate 12 ports: 44 Gbps/32,7 Mpps 24 ports: 88 Gbps/65,5 Mpps 48 ports: 136 Gbps/101,2 Mpps
Độ trễ (latency) <10µs
Layer 2 Switching GVRP,Isolated VLAN, LACP, STP, RSTP,MSTP,BPDU protection,IGMP v1,v2,v3
Số địa chỉ MAC 16000 địa chỉ trong bảng MAC, 1024 địa chỉ MAC tĩnh
Số VLAN 4094(IEEE 802.1Q)
Nhóm Trunking 24-Ports:
6 nhóm vời 8 ports 10/100 hoặc 2 ports Gigabit cho mỗi nhóm
Layer 3 Switching 32 route tĩnh
UDLD
8 Ip interfaces
Dynamic Host Configuration Protocol Relay snooping
Convergence Eight hardware queues per port
802.1p (CoS/QoS)
WRED
WRR
PortBase Traffic Shaping
Protocol blocking
Bảo mật IEEE 802.1X Network login user authentication:
• EAP over LAN (EAPoL) transport with EAP-MD5, PAP, CHAP, PEAP
and EAP-TLS authentication
• Multiple users per port
• 1,024 online users, max.
Local and RADIUS server authentication
RADIUS session accounting
TACACS+ network login
Automatic VLAN assignment via RADIUS server
Wirespeed packet filtering in hardware
ACLs filter at Layers 2, 3 and 4:
• Source/destination MAC address
• Ethernet type
• Source/destination IP address
• Source/destination TCP port
• Source/destination UDP port
RADIUS Authenticated Device Access (RADA): authenticate devices based on MAC address against RADIUS server and assign VLAN ID and ACL Port-based MAC address Disconnect
Unknown Device (DUD)
ARP attack detection and suppression
Web authentication
IEEE 802.1X user authentication of switch management on switch Telnet
and console sessions; four access privilege levels
Hierarchical management and password protection for management interface
SNMP v3 encryption
SSH v2
Denial of Service protection
Khả năng xếp chồng 32 thiết bị
Quản lý Cấu hình lệnh qua Telnet hay ports console, giao diện Web
Cấu hình thông qua SNMP v1/v2/v3
Chuẩn IEEE IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol (STP)
IEEE 802.1p QoS
IEEE 802.1Q VLANs / VLAN tagging
IEEE 802.1s Multiple Spanning Tree
IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree
IEEE 802.1X Network Login Security
IEEE 802.3 Ethernet
IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet 1000BASE-T
IEEE 802.3ad Link Aggregation (unit wide)
IEEE 802.3af Power over Ethernet (PWR model only)
IEEE 802.3ae 10-Gigabit Ethernet
IEEE 802.3i 10BASE-T
IEEE 802.3u Fast Ethernet
IEEE 802.3x Flow control
IEEE 802.3z Gigabit Ethernet 1000BASE-X
Kích thước & khối lượng Cao: 4,4 cm (1,7 in)
Ngang: 44,2 cm (17,4 in)
Dọc:
. Không PoE: 30,0 cm (11,8 in)
. PoE: 43,0 cm (16,9 in)
12 Ports: 3,8 kg (8,48 lbs) 24 Ports: 4,1 kg (9,0 lbs)
24 PoE Port: 6,9kg (15,2 lbs)
48 Ports: 4,7 kg (10,4lbs)
Nguồn điện Nguồn điện: 100-240 VAC, 50/60 Hz
Dòng điện
• 12 và 24 ports: 1,5A
• 24 PoE ports: 8A (AC), 20A (DC)
• 48 ports: 2A
Loại sản phẩm / Phụ kiện
Loại sản phẩm
P/NTên sản phẩm
JE015AHP 4200-12G Switch


Phụ kiện

GIGABIT SFP TRANSCEIVERS

  • HP X124 1G SFP LC SX Transceiver          JD493A
  • HP X124 1G SFP LC LX Transceiver          JD494A
Bảo hành & Dịch vụ

Bảo hành 12 tháng

Tài liệu sản phẩm

Tải tài liệu đính kèm cho sản phẩm này

Để tải tài liệu, bạn nhấn chuột vào tên tập tin cần tải hoặc nhấn chuột vào cột "Tải về".

Tên tập tin Mô tả Kích cỡ Lượt tải Xem/Tải về
13918_div.pdfHP 4200G Switch Series

Datasheet

174,89 KB864

Bình luận của khách:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Click vào đây để đăng nhập


ABB
Brady
CommScope
Emerson
Fluke Network
Fredton
Vietrack