Print Print
  Print  
 
ABB PowerValue 11 RTACTi Central Management System (CMS)

ABB PowerValue 11/31 T

Bookmark and Share

PowerValue 11/31 T là dòng UPS dạng đứng cung cấp nguồn dự phòng đáng tin cậy, chi phí vận hành thấp, bảo trì dễ dàng và tuổi thọ pin dài

:

Tổng quan sản phẩm
  • Hiệu suất ở chế độ điện lưới lên đến 94%
  • Hiệu suất ở chế độ tiết kiệm điện lên đến 97%
  • Độ méo hài thấp (THDi < 5%) và hệ số công suất đầu vào cao (input PF 0.99) giảm nhiễu giữa các thiết bị
  • Khả năng ghép nối song song lên đến 4 UPS để mở rộng công suất và tang khả năng dự phòng
  • Đường bypass ngoại được tích hợp sẵn giúp giảm thiểu thời gian và đơn giản hóa việc bảo trì
  • Hoạt động ở tần số 50 hoặc 60 Hz
  • Thiết kế nhỏ gọn nhưng thời gian lưu điện vẫn hiệu quả (5 – 16 phút)
  • Hỗ trợ nhiều dạng đấu nối dây:
    • Ngõ vào 1 pha và 3 pha
    • 1 nguồn vào và 2 nguồn vào
Thông số kỹ thuật
THÔNG TIN CHUNG 10 kVA 10 kVA (5 phút) 10 kVA (16 phút) 20 kVA 20 kVA (5 phút)
Công suất thực (W) 9 kW 18 kW
Hệ số công suất 0.9
Công nghệ Online
Ghép nối song song Lên đến 4 UPS
Loại UPS Dạng tháp và lắp trong tủ
Pin trong Không Không
NGUỒN ĐẦU VÀO
Điện áp danh định 1ph + N: 220 / 230 / 240 VAC
3ph + N: 380 / 400 / 415 VAC
Dãy điện áp hoạt động 1ph + N: 110 - 276 VAC
3ph + N: 190 - 486 VAC
Độ méo hài ngõ vào ≤5% tải tuyến tính
≤7% tải không tuyến tính
Dãy tần số hoạt động 45-55 Hz / 55-65 Hz
Hệ số công suất
ngõ vào
≥ 0.99
NGUỒN ĐẦU RA
Điện áp danh định 220 / 230 / 240 VAC
Dãy điện áp thay đổi ±2% (230V)
Độ méo hài ≤2% tải tuyến tính
≤5% tải không tuyến tính
Khả năng chịu quá tải 5 phút: 105 % ~ 110%,    
1 phút: 110% ~ 130%,
10 giây: 130 % ~ 150%,
100 mili giây: > 150 %
Tần số danh định 50 / 60 Hz ± 0.1 Hz
Hệ số đỉnh 3:1
HIỆU SUẤT
Chế độ điện lưới 93% 93.9%
Chế độ tiết kiệm điện ≥ 97%
MÔI TRƯỜNG
Mức bảo vệ IP20
Nhiệt độ lưu kho -15 – +60°C đối với UPS
0~35°C đối với pin
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40°C
Độ ẩm 0-95% (không ngưng tụ)
Độ cao so với
mực nước biển
1000m
PIN
Loại acquy VRLA, kín khí không cần bảo dưỡng
Cấu hình pin trong n/a 1x 24 2 x 24 n/a 2 x 24
Dung lượng pin n/a 9Ah 9Ah n/a 9Ah
Dòng sạc 4 A
Thời gian sạc pin n/a Sạc đến 90% trong 3 giờ Sạc đến 90% trong 8 giờ n/a Sạc đến 90% trong 8 giờ
GIAO TIẾP
Giao diện người dùng Màn hình LCD
Cổng kết nối SNMP (tùy chọn), AS400 Relay (tùy chọn)
TIÊU CHUẨN
An toàn IEC/EN 62040-1
EMC IEC/EN 62040-2
Hiệu suất IEC/EN 62040-3
Sản xuất ISO 9001:2008, ISO 14001:2004
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng 56 kg 116 kg 178 kg 67 kg 190 kg
Kích thước (mm)
(W x D x H)
350*890*715 350*890*715 350*890*715 350*890*715 350*890*175
Loại sản phẩm / Phụ kiện
Loại sản phẩm
P/NTên sản phẩm
4NWP100117R0001UPS PowerValue 11/31 T 10 kVA
4NWP100117R0002UPS PowerValue 11/31 T 10 kVA - 1 battery string
4NWP100117R0003UPS PowerValue 11/31 T 10 kVA - 2 battery strings
4NWP100118R0001UPS PowerValue 11/31 T 20 kVA
4NWP100118R0002UPS PowerValue 11/31 T 20 kVA - 2 battery strings


Phụ kiện

00-1128
CS121 Standard Box
(includes 1 x Wavemon CD and 1 x RCCMD licence)
00-6944 CS121_T Temperature sensor
00-1236 RCCMD license
(for clients remote shutdown)
4NWP100119R0001 Battery Cabinet PowerValue 31/11 T 10/20kVA
(without batteries)
Bảo hành & Dịch vụ

Bình luận của khách:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Click vào đây để đăng nhập