Chương trình phát triển đại lý

Hỗ trợ trực tuyến

Tp.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đà Nẵng
Đường dây nóng: (84-8) 3834 2108

Sản phẩm đặc trưng

Website liên quan

Data Center Knowledge
Bicsi
Tia Online
Tầm nhìn mạng
Cuộc thi ảnh Công Nghệ và Cuộc Sống 2013
 Print E-mail
 
ABB Power Scale UPSABB PowerValue 11/31 T

ABB PowerValue 11 RT

Bookmark and Share

Dòng sản phẩm PowerValue đảm bảo một nguồn điện sạch, ổn định và đáng tin cậy lên đến 10kVA dành cho máy chủ yêu cầu độ sẵn sàng 100%, đảm bảo dữ liệu truyền tải luôn thông suốt.

:

Tổng quan sản phẩm

– Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến cung cấp sự bảo vệ tốt nhất

– Hiệu suất ở chế độ điện lưới lên đến 95%

– Hiệu suất ở chế độ tiết kiệm điện lên đến 97%

– Dễ dàng chuyển đổi giữa dạng đứng hoặc lắp rack

– Khởi động trực tiếp từ pin

– Chi phí thi công thấp (cắm & chạy)

– Dễ bảo dưỡng

– Hoạt động ở tần số 50 hoặc 60 Hz

– Nhiều tùy chọn cho cổng giao tiếp: SNMP, AS-400 Relay, RS-232, USB

Thông số kỹ thuật

THÔNG TIN CHUNG
1000 VA 2000 VA 3000 VA 6000 VA 10000 VA
Công suất thực (W) 900 W 1800 W 2700 W 5400 W 9000 W
Hệ số công suất 0.9
Công nghệ Online
Ghép nối song song Không Ghép được 2 UPS
Loại UPS Dạng tháp
Pin trong Không
NGUỒN ĐẦU VÀO
Điện áp danh định 208 / 220 / 230 / 240 VAC
Dãy điện áp hoạt động 120-276 VAC
Độ méo hài ngõ vào < 5%
Dãy tần số hoạt động 45-55 Hz / 54-66 Hz
Hệ số công suất
ngõ vào
≥ 0.99
NGUỒN ĐẦU RA
Điện áp danh định 208 / 220 / 230 / 240 VAC
Dãy điện áp thay đổi ±1% (230V)
Độ méo hài ≤2% tải tuyến tính
≤5% tải không tuyến tính
Khả năng chịu quá tải 12 giây: 102%-130% công suất
1.5 giây: 130%-150% công suất
100 mili giây: >150% công suất
2 phút: 102%-130% công suất
30 giây: 130%-150% công suất
100 mili giây:  >150% công suất
Tần số danh định 50 / 60 Hz ± 0.2 Hz
Dãy tần số ngõ ra 45-55 Hz / 54-66 Hz
Hệ số đỉnh 3:1
HIỆU SUẤT
Chế độ điện lưới 93% 94.6%
Chế độ tiết kiệm điện ≥ 95% ≥ 97%
MÔI TRƯỜNG
Mức bảo vệ IP20
Nhiệt độ lưu kho -15 – +60°C
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40°C
Độ ẩm 0-95% (không ngưng tụ)
Độ cao so với
mực nước biển
1000m
PIN
Loại acquy VRLA, kín khí không cần bảo dưỡng
Nhiệt độ lưu kho -15 – +60°C
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40°C
Thời gian lưu điện
(với pin trong)
> 5 phút > 3 phút > 3 phút n/a
Cấu hình pin trong 3 x 12 V x 7.2 Ah 4 x 12 V x 9 Ah 6 x 12 V x 9 Ah n/a
Dòng sạc 1.5 A 8 A
Thời gian sạc pin Sạc đến 90% trong 3 giờ Phụ thuộc lượng acquy lắp vào
GIAO TIẾP
Giao diện người dùng Màn hình LCD
Cổng kết nối SNMP (tùy chọn), AS400 Relay (tùy chọn)
TIÊU CHUẨN
An toàn IEC/EN 62040-1
EMC IEC/EN 62040-2
Hiệu suất IEC/EN 62040-3
Sản xuất ISO 9001:2008, ISO 14001:2004
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng 16.2 kg 19.7 kg 28.6 kg 20.1 kg 28.1 kg
Kích thước (mm)
(W x D x H)
438 x 86.5 x 436 438 x 86.5 x 436 438 x 86.5 x 608 438 x 129 x 594 438 x 215.5 x 594
Loại sản phẩm / Phụ kiện
Loại sản phẩm
P/NTên sản phẩm
4NWP100100R0001UPS PowerValue 11 RT 1 kVA - 230V, 50/60Hz
4NWP100104R0001UPS PowerValue 11 RT 10 kVA - 230V, 50/60Hz
4NWP100101R0001UPS PowerValue 11 RT 2 kVA - 230V, 50/60Hz
4NWP100102R0001UPS PowerValue 11 RT 3 kVA - 230V, 50/60Hz
4NWP100103R0001UPS PowerValue 11 RT 6 kVA - 230V, 50/60Hz


Phụ kiện

00-1128
CS121 Standard Box
(includes 1 x Wavemon CD and 1 x RCCMD licence)
00-6944 CS121_T Temperature sensor
00-1236 RCCMD license
(for clients remote shutdown)
4NWP100105R0001 External Battery PowerValue 11 RT 1kVA
4NWP100106R0001 External Battery PowerValue 11 RT 2kVA
4NWP100107R0001 External Battery PowerValue 11 RT 3kVA
4NWP100108R0001 External Battery PowerValue 11 RT 6kVA
4NWP100109R0001 External Battery PowerValue 11 RT 10kVA
4NWP100111R0001 Rack Mounting Kit PowerValue 11 RT 1-3 kVA
4NWP100111R0002 Rack Mounting Kit PowerValue 11 RT 6-10 kVA
Bảo hành & Dịch vụ

Bình luận của khách:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Click vào đây để đăng nhập


ABB
ACTi
Brother
CommScope
Emerson
Fluke Network
Fredton
Vietrack